working man

/'wə:kiɳ'mæn/
Học thuật
Thân thiện
working man

A working man repairs a bicycle on the sidewalk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người lao động chân tay, công nhân: Chỉ một người đàn ông làm công việc lao động thể chất, thường trong các ngành công nghiệp, xây dựng, hoặc sản xuất, nhận lương theo giờ hoặc theo sản phẩm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is a typical working man, leaving home early and returning late. (Anh ấy một người lao động điển hình, ra khỏi nhà sớm trở về muộn.)
    • The policy aims to protect the rights of the working man. (Chính sách nhằm bảo vệ quyền lợi của người lao động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the common working man": người lao động bình thường, đại diện cho tầng lớp lao động phổ thông.
    • The politician claimed to understand the struggles of the common working man. (Chính trị gia đó tuyên bố hiểu được những khó khăn của người lao động bình thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Working men (danh từ số nhiều): những người lao động.
  • Working woman (danh từ): nữ công nhân, người phụ nữ lao động.
  • Working class (danh từ): giai cấp công nhân, tầng lớp lao động.
  • Workman (danh từ): thợ, công nhân lành nghề (nhấn mạnh kỹ năng).
Từ đồng nghĩa
  • Laborer: lao động phổ thông, người làm công nhật.
  • Blue-collar worker: công nhân cổ xanh (lao động chân tay).
  • Wage earner: người làm công ăn lương.
Thành ngữ liên quan
  • A working man's hero: một người hùng của giới lao động, được những người lao động ngưỡng mộ.
    • The union leader became a working man's hero after the successful strike. (Lãnh đạo công đoàn trở thành người hùng của giới lao động sau cuộc đình công thành công.)
working man

A working man repairs a bicycle on the sidewalk.

danh từ
  1. công nhân

Từ đồng nghĩa